Kalamata kết quả livescore
Kalamata
Dimotiko Stadio Paralias
Kalamata Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 10 | 1 | 1 | 26:5 | +21 | 31 | 2.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 10 | 2 | 0 | 25:7 | +18 | 32 | 2.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 20 | 3 | 1 | 51:12 | +39 | 63 | 2.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 9 | 3 | 0 | 13:1 | +12 | 30 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 8 | 4 | 0 | 13:3 | +10 | 28 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 17 | 7 | 0 | 26:4 | +22 | 58 | 2.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 8 | 2 | 2 | 13:4 | +9 | 26 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 7 | 5 | 0 | 12:4 | +8 | 26 | 2.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 15 | 7 | 2 | 25:8 | +17 | 52 | 2.17 | |
Bàn Thắng Đội
Kalamata ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải Super League 2
Kalamata ghi trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Kalamata là đội đầu tiên ghi bàn trong 84% trong suốt Giải Super League 2
Kalamata không ghi được bàn trong 9% tại Giải Super League 2
Kalamata ghi trung bình 1.08 trong hiệp một mỗi trận
Kalamata ghi trung bình 1.04 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kalamata để thủng lưới cứ mỗi 180 phút tại Giải Super League 2
Kalamata để thủng lưới trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Kalamata đạt được 59% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Kalamata để thủng lưới trung bình 0.17 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kalamata để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kalamata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kalamata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kalamata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Kalamata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kalamata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kalamata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kalamata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kalamata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Super League 2
Kalamata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kalamata đã tham gia trong Giải Super League 2
Kalamata tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Kalamata tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Kalamata tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kalamata đã tham gia trong Giải Super League 2
Kalamata ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Kalamata ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Kalamata ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Kalamata ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Kalamata ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Kalamata ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Kalamata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải Super League 2
Kalamata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Super League 2
Kalamata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Kalamata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Kalamata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kalamata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kalamata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kalamata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kalamata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kalamata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Kalamata có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Kalamata có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Kalamata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kalamata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kalamata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kalamata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kalamata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kalamata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Kalamata có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Kalamata có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.13 | 1 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.50 | 19 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 5 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 38% | 13 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kalamata
-
1 Pamlidis G.11
-
2 Mantzis V.10
-
3 Moreira A.6
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Làm mới